ri
Các nghĩa
-
ri (đơn vị đo khoảng cách Hàn Quốc, khoảng 393 m)
A Korean unit of distance equivalent to about 393 m.
Dạng khác
- ris plural
- ri plural
Dễ nhầm với
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
ri (đơn vị đo khoảng cách Hàn Quốc, khoảng 393 m)
A Korean unit of distance equivalent to about 393 m.
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn