← Từ điển
rhabdo
C2
noun
rhabdo
nghĩa là
tiêu cơ vân
Các nghĩa
tiêu cơ vân
rhabdomyolysis
informal · uncountable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi