Reynard
Reynard /ˈɹɛnə(ɹ)d/ nghĩa là tên nam giới
Các nghĩa
-
tên nam giới
A male given name.
-
họ (dòng họ)
A surname originating as a patronymic.
-
tên gọi cáo đỏ trong văn hóa dân gian châu Âu
A name in European folklore for the red fox.
-
địa danh ở Victoria, Úc
A locality in the Shire of Wellington and the Shire of Mansfield, south eastern Victoria, Australia.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ