← Từ điển

revitalization

C2 noun
us /ɹiːˌvaɪ.tə.ləˈzeɪ.ʃən/

revitalization /ɹiːˌvaɪ.tə.laɪˈzeɪ.ʃən/ nghĩa là sự hồi sinh, sự phục hồi

Các nghĩa

  1. sự hồi sinh, sự phục hồi

    The process of revitalizing.

    british · english · oxford · us · countable · uncountable

Dạng khác