← Từ điển

reverser

C2 noun

reverser nghĩa là vật đảo ngược, cơ chế đảo chiều

Các nghĩa

  1. vật đảo ngược, cơ chế đảo chiều

    Something which reverses a particular action or condition.

    a polarity reverser

  2. bộ đảo chiều lực đẩy

    A thrust reverser.

  3. người thế chấp đất

    A mortgager of land.

  4. người kỹ nghệ đảo ngược

    A reverse-engineer.

    slang

Dạng khác