reverential
reverential /ˌɹɛvəˈɹɛnʃəl/ nghĩa là tôn kính, kính cẩn
Các nghĩa
-
tôn kính, kính cẩn
Someone or something that is reverential.
While reverentials wait / The triumph of His cosmic plan, / The Christ reclaims his millions in this martyrdom of man.
Dạng khác
- reverentials plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ