← Từ điển
revenging
C2
noun
revenging
nghĩa là
sự trả thù
Các nghĩa
sự trả thù
The taking of revenge.
Dạng khác
revengings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi