← Từ điển
revelling
C2
noun
revelling
nghĩa là
cuộc vui chơi, cuộc chè chén
Các nghĩa
cuộc vui chơi, cuộc chè chén
A revel.
Dạng khác
revellings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi