reveling
reveling nghĩa là cuộc vui chơi ồn ào, cuộc chè chén say sưa
Các nghĩa
-
cuộc vui chơi ồn ào, cuộc chè chén say sưa
A revel.
Dạng khác
- revelings plural
reveling nghĩa là cuộc vui chơi ồn ào, cuộc chè chén say sưa
cuộc vui chơi ồn ào, cuộc chè chén say sưa
A revel.