← Từ điển
retweeting
C2
noun
retweeting
nghĩa là
tweet lại, bài đăng lại
Các nghĩa
tweet lại, bài đăng lại
A second or subsequent tweet
Dạng khác
retweetings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi