← Từ điển
retinitis
C2
noun
retinitis
nghĩa là
viêm võng mạc
Các nghĩa
viêm võng mạc
Inflammation of the retina.
uncountable · usually
Dạng khác
retinitides
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi