← Từ điển

restrictor

C2 noun

restrictor nghĩa là vật hạn chế, yếu tố hạn chế

Các nghĩa

  1. vật hạn chế, yếu tố hạn chế

    Anything that restricts

    Have you tried adjusting the faucet's flow restrictor?

Dạng khác