restock
restock nghĩa là sự nhập hàng lại
Các nghĩa
-
sự nhập hàng lại
The act of stocking again.
We will carry out a restock of the vending machine every Friday.
Dạng khác
- restocks plural
restock nghĩa là sự nhập hàng lại
sự nhập hàng lại
The act of stocking again.
We will carry out a restock of the vending machine every Friday.