← Từ điển

restatement

C2 noun

restatement /ɹiˈsteɪt.mənt/ nghĩa là sự diễn đạt lại, sự phát biểu lại

Các nghĩa

  1. sự diễn đạt lại, sự phát biểu lại

    The act of restating.

    countable · uncountable

  2. lời phát biểu lại, bản trình bày lại

    A second or subsequent statement.

    countable · uncountable

Dạng khác