← Từ điển

rest

B1 verb

Các nghĩa

  1. nghỉ ngơi, ngừng hoạt động

    To continue to be, remain, be left in a certain way.

    You can rest assured that a sick child will say when it's again ready to eat, so it won't starve and doesn't need to be cajoled into eating.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn