resigned
resigned /ɹɪˈzaɪnd/ nghĩa là cam chịu, nhẫn nhục
Các nghĩa
-
cam chịu, nhẫn nhục
Characterized by resignation or acceptance.
The chairman resigned out of the blue.
Jack resigned from his job in despair.
The outraged employee resigned at once.
Dạng khác
- more resigned comparative
- most resigned superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ