← Từ điển

resh

C2 noun

resh /ɹɛʃ/ nghĩa là chữ cái thứ hai mươi trong nhiều bảng chữ cái Semit

Các nghĩa

  1. chữ cái thứ hai mươi trong nhiều bảng chữ cái Semit

    The twentieth letter of many Semitic alphabets/abjads (Phoenician, Aramaic, Hebrew, Syriac, Arabic and others). It is homologous with Greek rho and Latin r.

Dạng khác