← Từ điển

resequencer

C2 noun

resequencer nghĩa là chương trình hoặc thuật toán sắp xếp lại trình tự

Các nghĩa

  1. chương trình hoặc thuật toán sắp xếp lại trình tự

    A program or algorithm that arranges items in a different sequence.

Dạng khác