← Từ điển
researcher
B1
noun
/ˈɹiˌsɝ.t͡ʃɚ/
Các nghĩa
nhà nghiên cứu
One who researches.
Dạng khác
researchers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi