← Từ điển

RER

C2 name

RER nghĩa là hệ thống RER (mạng lưới đường sắt ngoại ô ở các nước nói tiếng Pháp)

Các nghĩa

  1. hệ thống RER (mạng lưới đường sắt ngoại ô ở các nước nói tiếng Pháp)

    Any of many RER systems in French-speaking countries.

    Is this Dürer genuine or is it a forgery?

  2. dự án GO Expansion (cải thiện đường sắt đi lại ở Ontario)

    GO Expansion, a project to improve commuter rail in Ontario.

Dạng khác