RER
RER nghĩa là hệ thống RER (mạng lưới đường sắt ngoại ô ở các nước nói tiếng Pháp)
Các nghĩa
-
hệ thống RER (mạng lưới đường sắt ngoại ô ở các nước nói tiếng Pháp)
Any of many RER systems in French-speaking countries.
Is this Dürer genuine or is it a forgery?
-
dự án GO Expansion (cải thiện đường sắt đi lại ở Ontario)
GO Expansion, a project to improve commuter rail in Ontario.
Dạng khác
- RERs plural