← Từ điển
repurchase
C2
noun
repurchase
nghĩa là
sự mua lại
Các nghĩa
sự mua lại
The act of repurchasing.
countable · uncountable
Dạng khác
repurchases
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi