← Từ điển

reprove

B2 verb

reprove /ɹɪˈpɹuːv/ nghĩa là tỏ ý không tán thành

Các nghĩa

  1. tỏ ý không tán thành

    To express disapproval.

    intransitive

  2. khiển trách nhẹ nhàng

    To criticise, rebuke, or reprimand (someone), usually in a gentle and kind tone.

    transitive

    Reprove not a scorner, lest he hate thee: rebuke a wise man, and he will love thee.

  3. phủ nhận, bác bỏ

    To deny or reject (as a feeling, behaviour, action, etc.).

    transitive

    She ached to be with Affad again – and to reprove the feeling she frowned and bit her lip.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ