reproachful
reproachful nghĩa là đầy trách móc, tỏ ý trách móc
Các nghĩa
-
đầy trách móc, tỏ ý trách móc
Expressing or containing reproach
She said this in a reproachful tone.
She looked at him with a reproachful expression.
-
đáng trách, đáng chê trách, nhục nhã
Occasioning or deserving reproach; shameful; base
He lived a reproachful life.
Dạng khác
- more reproachful comparative
- most reproachful superlative