← Từ điển

reproachful

C2 adj

reproachful nghĩa là đầy trách móc, tỏ ý trách móc

Các nghĩa

  1. đầy trách móc, tỏ ý trách móc

    Expressing or containing reproach

    She said this in a reproachful tone.

    She looked at him with a reproachful expression.

  2. đáng trách, đáng chê trách, nhục nhã

    Occasioning or deserving reproach; shameful; base

    He lived a reproachful life.

Dạng khác