representations
representations /ˌɹɛp.ɹə.zɛnˈteɪ.ʃənz/ nghĩa là lời khiếu nại, lời phản đối
Các nghĩa
-
lời khiếu nại, lời phản đối
Formal statements made to an authority to express discontent.
The British government has already made representations to the Spanish government concerning this matter.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ