repositioning
repositioning nghĩa là sự định vị lại, sự đặt lại vị trí
Các nghĩa
-
sự định vị lại, sự đặt lại vị trí
The act by which something is repositioned.
Dạng khác
- repositionings plural
repositioning nghĩa là sự định vị lại, sự đặt lại vị trí
sự định vị lại, sự đặt lại vị trí
The act by which something is repositioned.