← Từ điển
repenting
C2
noun
repenting
nghĩa là
sự ăn năn, sự hối hận
Các nghĩa
sự ăn năn, sự hối hận
repentance
Is he repenting?
Dạng khác
repentings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi