← Từ điển
repealing
C2
noun
repealing
nghĩa là
sự bãi bỏ
Các nghĩa
sự bãi bỏ
The act by which something is repealed.
Dạng khác
repealings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi