← Từ điển

reorientation

C2 noun

reorientation nghĩa là sự định hướng lại

Các nghĩa

  1. sự định hướng lại

    A new orientation.

    countable · uncountable

  2. sự thay đổi hướng

    The act of changing the direction of something.

    countable · uncountable

Dạng khác