reorientation
reorientation nghĩa là sự định hướng lại
Các nghĩa
-
sự định hướng lại
A new orientation.
-
sự thay đổi hướng
The act of changing the direction of something.
Dạng khác
- reorientations plural
reorientation nghĩa là sự định hướng lại
sự định hướng lại
A new orientation.
sự thay đổi hướng
The act of changing the direction of something.