← Từ điển

rental

B2 noun

rental /ˈɹɛntəl/ nghĩa là vật thuê

Các nghĩa

  1. vật thuê

    Something that is rented.

    countable · uncountable

    It's just a rental, so I don't need to take very good care of it.

  2. tiền thuê

    The payment made to rent something.

    countable · uncountable

  3. dịch vụ cho thuê

    A business that rents out something to its customers.

    countable · uncountable

  4. sự thuê

    An act of renting.

    countable · uncountable

  5. cầu thủ cho mượn

    A player traded to a team with a year or less on his contract

    countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ