rental
rental /ˈɹɛntəl/ nghĩa là vật thuê
Các nghĩa
-
vật thuê
Something that is rented.
It's just a rental, so I don't need to take very good care of it.
-
tiền thuê
The payment made to rent something.
-
dịch vụ cho thuê
A business that rents out something to its customers.
-
sự thuê
An act of renting.
-
cầu thủ cho mượn
A player traded to a team with a year or less on his contract
Dạng khác
- rentals plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ