renounce
renounce /ɹɪˈnaʊns/ nghĩa là sự từ bỏ
Các nghĩa
-
sự từ bỏ
An act of renouncing.
Tom wants to renounce his citizenship.
She wanted to renounce her U.S. citizenship.
How difficult is it to renounce your citizenship?
Dạng khác
- renounces plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ