← Từ điển
renaissance
B2
noun
/ˈɹɛnəˌsɑns/
Các nghĩa
phục hưng
A rebirth or revival.
Dạng khác
renaissances
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi