← Từ điển

relieved

B2 adj

Các nghĩa

  1. nhẹ nhõm, khuây khỏa

    Experiencing or exhibiting relief; freed from stress or discomfort.

    She was extremely relieved when the lesson finished.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ