← Từ điển

relict

C2 adj

relict /ˈɹɛlɪkt/ nghĩa là còn sót lại, còn lại

Các nghĩa

  1. còn sót lại, còn lại

    Surviving, remaining.

    not-comparable

  2. thuộc về di tích, di vật

    That is a relict; pertaining to a relict.

    not-comparable

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ