← Từ điển

relaxant

C2 noun

relaxant /ɹɪˈlæksənt/ nghĩa là thuốc giãn cơ, chất làm giãn

Các nghĩa

  1. thuốc giãn cơ, chất làm giãn

    A drug or other agent that promotes relaxation.

Dạng khác