← Từ điển

relativistic

C2 adj

relativistic /ˈɹɛl.ə.təˌvɪst.ɪk/ nghĩa là thuộc thuyết tương đối

Các nghĩa

  1. thuộc thuyết tương đối

    Of or relating to relativity.

  2. gần tốc độ ánh sáng

    At or near the speed of light.

  3. thuộc thuyết tương đối luận

    Of or relating to relativism.

Dạng khác