← Từ điển

reintegration

C2 noun

reintegration nghĩa là sự tái hòa nhập, sự tái hợp nhất

Các nghĩa

  1. sự tái hòa nhập, sự tái hợp nhất

    The act or process of reintegrating.

    countable · uncountable

Dạng khác