reiki
reiki /ˈɹeɪki/ nghĩa là reiki (phương pháp chữa bệnh bằng năng lượng của Nhật Bản)
Các nghĩa
-
reiki (phương pháp chữa bệnh bằng năng lượng của Nhật Bản)
A Japanese form of pseudomedicine that involves transferring chi through one's palms.
The spa offers reiki healing sessions.
Dạng khác
- reikis plural