← Từ điển

rehousing

C2 noun

rehousing nghĩa là việc chuyển đến nơi ở mới, việc tái định cư

Các nghĩa

  1. việc chuyển đến nơi ở mới, việc tái định cư

    The movement of a person or thing to a new residence or place of storage.

Dạng khác