← Từ điển
rehab
B1
verb
/ˈɹiːhæb/
Các nghĩa
phục hồi chức năng
To rehabilitate.
informal · transitive
Dạng khác
rehabs
present, singular, third-person
rehabbing
participle, present
rehabbed
participle, past
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi