← Từ điển

regimental

C1 adj

regimental nghĩa là thuộc trung đoàn

Các nghĩa

  1. thuộc trung đoàn

    Relating to a regiment

    This dog is our regimental mascot.

  2. nghiêm khắc, cứng nhắc

    Overly strict; rigid

Dạng khác