reg
Các nghĩa
-
sa mạc đá
A regular.
I've been going to that chat room for months, and I know most of the regs by now.
-
A regulation.
-
registrar
-
registration
-
registry
-
register
Dạng khác
- regs plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn