← Từ điển

reft

C2 noun

reft /ɹɛft/ nghĩa là kẽ hở; vết nứt

Các nghĩa

  1. kẽ hở; vết nứt

    A chink; a rift.

    If thou mayest finde any shore, Or hole , or reft , what ever it were

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn