reft
reft /ɹɛft/ nghĩa là kẽ hở; vết nứt
Các nghĩa
-
kẽ hở; vết nứt
A chink; a rift.
If thou mayest finde any shore, Or hole , or reft , what ever it were
Dạng khác
- refts plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn