← Từ điển

refractor

C2 noun

refractor nghĩa là kính thiên văn khúc xạ

Các nghĩa

  1. kính thiên văn khúc xạ

    A refracting telescope.

    Tom bought a refractor telescope.

  2. vật khúc xạ

    anything which refracts light, heat or sound

Dạng khác