← Từ điển

refracted

C2 adj

refracted nghĩa là bị khúc xạ, bị lệch hướng

Các nghĩa

  1. bị khúc xạ, bị lệch hướng

    Turned out of its straight course.

    a refracted a ray of light

  2. bị bẻ gập lại ở góc nhọn

    Bent back at an acute angle.

Dạng khác