refracted
refracted nghĩa là bị khúc xạ, bị lệch hướng
Các nghĩa
-
bị khúc xạ, bị lệch hướng
Turned out of its straight course.
a refracted a ray of light
-
bị bẻ gập lại ở góc nhọn
Bent back at an acute angle.
Dạng khác
- more refracted comparative
- most refracted superlative