refined
refined /ɹɪˈfaɪnd/ nghĩa là hàng tinh chế
Các nghĩa
-
hàng tinh chế
The refined form of a commodity, as opposed to its raw or generic form.
We're still purchasing copper ore, but the market for refined is weaker.
Dạng khác
- refineds plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ