← Từ điển

refined

B2 noun

refined /ɹɪˈfaɪnd/ nghĩa là hàng tinh chế

Các nghĩa

  1. hàng tinh chế

    The refined form of a commodity, as opposed to its raw or generic form.

    We're still purchasing copper ore, but the market for refined is weaker.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ