refereeing
refereeing nghĩa là sự trọng tài, việc bắt lỗi
Các nghĩa
-
sự trọng tài, việc bắt lỗi
The act by which something is refereed.
-
quá trình phản biện, bình duyệt
The peer review process.
Dạng khác
- refereeings plural
refereeing nghĩa là sự trọng tài, việc bắt lỗi
sự trọng tài, việc bắt lỗi
The act by which something is refereed.
quá trình phản biện, bình duyệt
The peer review process.