← Từ điển

refereeing

C2 noun

refereeing nghĩa là sự trọng tài, việc bắt lỗi

Các nghĩa

  1. sự trọng tài, việc bắt lỗi

    The act by which something is refereed.

    uncountable · usually

  2. quá trình phản biện, bình duyệt

    The peer review process.

    uncountable · usually

Dạng khác