← Từ điển

reeking

C1 adj

reeking /ˈɹiːkɪŋ/ nghĩa là bốc mùi hôi thối

Các nghĩa

  1. bốc mùi hôi thối

    Totally stinking.

    not-comparable

    Sami is reeking of alcohol.

    Sami was reeking of alcohol.

    Layla was reeking of alcohol.

Dễ nhầm với

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ