reef
Các nghĩa
-
đá ngầm · ám tiêu
A chain or range of rocks, sand, or coral lying at or near the surface of the water.
-
ghẻ, mẩn ngứa
A large vein of auriferous quartz; hence, any body of rock yielding valuable ore.
Dạng khác
- reefs plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn