← Từ điển

reef

B1 noun

Các nghĩa

  1. ghẻ, mẩn ngứa

    A portion of a sail rolled and tied down to lessen the area exposed in a high wind.

  2. gàu

    A reef knot.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn