reed
Các nghĩa
-
dạ múi khế
The fourth stomach of a ruminant; rennet.
Dạng khác
- reeds plural
Dễ nhầm với
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
dạ múi khế
The fourth stomach of a ruminant; rennet.
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn